citric acid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Axit xitric: Một loại axit hữu cơ yếu, tan trong nước, có vị chua, được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây, đặc biệt là trái cây họ cam chanh (citrus). Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lemons and limes are rich in citric acid. (Chanh vàng và chanh xanh rất giàu axit xitric.)
- Citric acid is often added to soft drinks as a preservative and flavoring agent. (Axit xitric thường được thêm vào nước ngọt như một chất bảo quản và tạo hương vị.)
- The tart taste of many candies comes from citric acid. (Vị chua của nhiều loại kẹo đến từ axit xitric.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học thực phẩm: "citric acid" hoạt động như một chất điều chỉnh độ axit (acidulant) và chất bảo quản tự nhiên.
- Citric acid helps prevent browning in cut fruits. (Axit xitric giúp ngăn ngừa hiện tượng thâm nâu ở trái cây đã cắt.)
- Trong công nghiệp: Nó là một thành phần trong chất tẩy rửa và làm mềm nước.
- Some eco-friendly cleaning products use citric acid to remove limescale. (Một số sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường sử dụng axit xitric để loại bỏ cặn vôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Citrate (n): Xitrat, muối hoặc ester của axit xitric.
- Potassium citrate is sometimes used as a dietary supplement. (Kali xitrat đôi khi được dùng như một thực phẩm bổ sung.)
- Citrus (n): Cây có múi, quả họ cam chanh (là nguồn tự nhiên chính của axit xitric).
Từ đồng nghĩa
- E330: Đây là mã số phụ gia thực phẩm (INS) của axit xitric trong ngành công nghiệp.
- Axit chanh (tên gọi thông thường trong tiếng Việt, dựa trên nguồn gốc tự nhiên phổ biến).
Thông tin bổ sung
- Tính chất: Là một axit tricarboxylic, công thức hóa học là C₆H₈O₇.
- Ứng dụng: Ngoài thực phẩm, nó còn được dùng trong mỹ phẩm (như chất điều chỉnh pH), dược phẩm, và như một chất tạo phức (chelating agent) trong kỹ thuật.
Noun
- (hóa học) axit xitric